Từ vựng tiếng Anh nói về thời tiết

0
21
tu vung tieng anh noi ve thoi tiet

Hôm nay chúng ta sẽ tìm hiểu một số từ vựng tiếng Anh nói về thời tiết (Talking about the weather) nhé:

It’s good weather for football.
Thời tiết rất thuận lợi để chơi bóng đá.

It’s very crisp and cool.
Thời tiết khô mát.

It’s going to get cold fast.
Trời chuyển lạnh rất nhanh.

This spring there is supposed to be a cold spell.
Theo dự báo mùa xuân năm nay sẽ rất lạnh.

It’s starting to snow outside.
Bên ngoài trời bắt đầu có tuyết/tuyết bắt đầu rơi rồi.

It’s freezing outside.
Bên ngoài trời lạnh cắt da cắt thịt/lạnh thấu xương.

It’s a little bit chilly out.
Trời hơi lạnh.

The air is warm, but there’s a nice breeze.
Trời nóng, nhưng thỉnh thoảng có cơn gió làm dễ chịu hẳn đi.

It will get warmer as the day goes by.
Thời tiết sẽ ngày càng ấm lên.

We had a lot of rain this winter though.
Thế nhưng mùa đông này lại mưa rất nhiều.

This morning is cooler than expected.
Sáng nay trời mát mẻ hơn cả mong đợi.

It’s blazing hot outside.
Bên ngoài trời rất nóng.

With all this moisture, it feels very muggy outside.
Do không khí ẩm nhiều, bên ngoài trời rất oi bức.

It’s raining pretty hard right now.
Hiện tại trời mưa khá lớn/trời đang mưa rất to/nặng hạt.

Những lỗi phát âm thường gặp khi giao tiếp bằng tiếng Anh

Các trang luyện nghe từ cơ bản đến nâng cao

Chúc các bạn tìm được những kiến thức hữu ích qua bài học này.

Hãy cùng share về lưu lại để học dần nhé.

Đăng ký học tiếng Anh giao tiếp online

Đăng ký các lớp luyện thi IELTS ở Thủ Đức

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here